alluviations of soil
bồi tích đất
alluviations over time
bồi tích theo thời gian
mapping the alluviations
xác định bản đồ bồi tích
predicting future alluviations
dự đoán bồi tích trong tương lai
the river's recent alluviations have caused flooding in nearby towns.
Những phù sa gần đây của sông đã gây ra lũ lụt ở các thị trấn lân cận.
archaeologists studied the layers of alluviations to understand ancient settlements.
Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu các lớp phù sa để hiểu về các khu định cư cổ đại.
the fertile soil formed by alluviations supports a variety of crops.
Đất màu mỡ được hình thành bởi phù sa hỗ trợ nhiều loại cây trồng.
over time, the constant alluviations reshaped the landscape.
Theo thời gian, phù sa liên tục đã làm thay đổi cảnh quan.
the study of alluviations helps us understand river dynamics and erosion patterns.
Nghiên cứu về phù sa giúp chúng ta hiểu về động lực học sông và các kiểu xói mòn.
alluviations play a crucial role in the formation of deltas and floodplains.
Phù sa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các đồng bằng và vùng đất ngập nước.
geological evidence suggests that past alluviations were more frequent and intense.
Các bằng chứng địa chất cho thấy phù sa trong quá khứ thường xuyên và mạnh mẽ hơn.
understanding alluviations is essential for flood management and mitigation.
Hiểu về phù sa là điều cần thiết cho việc quản lý và giảm thiểu lũ lụt.
the impact of human activity on alluviations can have significant environmental consequences.
Tác động của các hoạt động của con người đối với phù sa có thể có những hậu quả môi trường đáng kể.
alluviations continue to shape the earth's surface, creating new landforms and altering existing ones.
Phù sa tiếp tục định hình bề mặt trái đất, tạo ra các dạng địa hình mới và thay đổi các dạng địa hình hiện có.
alluviations of soil
bồi tích đất
alluviations over time
bồi tích theo thời gian
mapping the alluviations
xác định bản đồ bồi tích
predicting future alluviations
dự đoán bồi tích trong tương lai
the river's recent alluviations have caused flooding in nearby towns.
Những phù sa gần đây của sông đã gây ra lũ lụt ở các thị trấn lân cận.
archaeologists studied the layers of alluviations to understand ancient settlements.
Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu các lớp phù sa để hiểu về các khu định cư cổ đại.
the fertile soil formed by alluviations supports a variety of crops.
Đất màu mỡ được hình thành bởi phù sa hỗ trợ nhiều loại cây trồng.
over time, the constant alluviations reshaped the landscape.
Theo thời gian, phù sa liên tục đã làm thay đổi cảnh quan.
the study of alluviations helps us understand river dynamics and erosion patterns.
Nghiên cứu về phù sa giúp chúng ta hiểu về động lực học sông và các kiểu xói mòn.
alluviations play a crucial role in the formation of deltas and floodplains.
Phù sa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các đồng bằng và vùng đất ngập nước.
geological evidence suggests that past alluviations were more frequent and intense.
Các bằng chứng địa chất cho thấy phù sa trong quá khứ thường xuyên và mạnh mẽ hơn.
understanding alluviations is essential for flood management and mitigation.
Hiểu về phù sa là điều cần thiết cho việc quản lý và giảm thiểu lũ lụt.
the impact of human activity on alluviations can have significant environmental consequences.
Tác động của các hoạt động của con người đối với phù sa có thể có những hậu quả môi trường đáng kể.
alluviations continue to shape the earth's surface, creating new landforms and altering existing ones.
Phù sa tiếp tục định hình bề mặt trái đất, tạo ra các dạng địa hình mới và thay đổi các dạng địa hình hiện có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay