almoner

[Mỹ]/'ɑːmənə/
[Anh]/'ɑmənɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người phát chẩn; nhà phân phối hàng cứu trợ
Word Forms
số nhiềualmoners

Câu ví dụ

But riches indeed bless that heart whose almoner is benevolence.

Nhưng sự giàu có thực sự ban phước cho trái tim của người mà người ban phát của là lòng tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay