aloha

[Mỹ]/əˈloʊhɑː/
[Anh]/əˈloʊhɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int.Tạm biệt; chào mừng; xin chào.
n.Yêu.
adj.Thân thiện; hiếu khách.
interj.Một lời chào và tạm biệt của người Hawaii.

Cụm từ & Cách kết hợp

aloha and welcome

aloha và chào mừng

aloha spirit

tinh thần aloha

give aloha greetings

gửi lời chào aloha

spread the aloha

lan tỏa aloha

aloha friday

thứ sáu aloha

aloha from hawaii

aloha từ hawaii

Câu ví dụ

aloha, welcome to hawaii!

Aloha, chào mừng đến với Hawaii!

she greeted him with a friendly "aloha."

Cô ấy chào đón anh ấy bằng một lời "Aloha" thân thiện.

the spirit of aloha is about kindness and respect.

Tinh thần Aloha là về sự tốt bụng và tôn trọng.

learning to surf is a great way to experience aloha.

Học lướt sóng là một cách tuyệt vời để trải nghiệm Aloha.

the islands embody the true meaning of aloha.

Những hòn đảo thể hiện ý nghĩa thực sự của Aloha.

he wished her a warm "aloha" as she left.

Anh ấy chúc cô ấy một lời "Aloha" ấm áp khi cô ấy rời đi.

the aloha shirt is a symbol of hawaiian culture.

Áo Aloha là biểu tượng của văn hóa Hawaii.

their hospitality was an expression of aloha.

Sự hiếu khách của họ là một biểu hiện của Aloha.

the beauty of hawaii inspires a sense of aloha.

Vẻ đẹp của Hawaii truyền cảm hứng cho một cảm giác Aloha.

sharing food and laughter is part of the aloha spirit.

Chia sẻ thức ăn và tiếng cười là một phần của tinh thần Aloha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay