alphavirus

[Mỹ]/ˈalfəˌvaɪrəs/
[Anh]/ˈælfəˌvaɪrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các virus RNA có vỏ bọc được truyền qua các động vật chân khớp, bao gồm muỗi và ve, có thể gây ra các bệnh ở người và động vật như viêm não.
Các dạng của từ
số nhiềualphaviruss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay