alterna

[Mỹ]/ˈɒltənə/
[Anh]/ˈæltɜːrnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

alternative energy

alternative medicine

alternative approach

no alternative

alternative option

alternative route

alternating current

alternative facts

alternatively

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay