altier

[Mỹ]/ælˈtjeɪ/
[Anh]/ælˈtjeɪ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

altier look

altier manner

altier tone

altier air

more altier

altier expression

altier glance

most altier

altier voice

altier bearing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay