aluminate the soil to improve its fertility.
lưu huỳnh hóa đất để cải thiện độ phì nhiêu của nó.
the new alloy is aluminated for enhanced strength.
hợp kim mới được lưu huỳnh hóa để tăng cường độ bền.
aluminate glass to give it a vibrant color.
lưu huỳnh hóa thủy tinh để tạo màu sắc tươi sáng.
the ceramic glaze was aluminated for durability.
men gốm được lưu huỳnh hóa để tăng độ bền.
aluminate the surface for a brighter, more reflective finish.
lưu huỳnh hóa bề mặt để có lớp hoàn thiện sáng hơn và phản chiếu hơn.
aluminate the metal to improve its resistance to wear and tear.
lưu huỳnh hóa kim loại để tăng khả năng chống mài mòn.
aluminate the soil to improve its fertility.
lưu huỳnh hóa đất để cải thiện độ phì nhiêu của nó.
the new alloy is aluminated for enhanced strength.
hợp kim mới được lưu huỳnh hóa để tăng cường độ bền.
aluminate glass to give it a vibrant color.
lưu huỳnh hóa thủy tinh để tạo màu sắc tươi sáng.
the ceramic glaze was aluminated for durability.
men gốm được lưu huỳnh hóa để tăng độ bền.
aluminate the surface for a brighter, more reflective finish.
lưu huỳnh hóa bề mặt để có lớp hoàn thiện sáng hơn và phản chiếu hơn.
aluminate the metal to improve its resistance to wear and tear.
lưu huỳnh hóa kim loại để tăng khả năng chống mài mòn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay