| ngôi thứ ba số ít | aluminizes |
| hiện tại phân từ | aluminizing |
| thì quá khứ | aluminized |
| quá khứ phân từ | aluminized |
aluminize a surface
làm nhôm hóa bề mặt
aluminizing process
quá trình nhôm hóa
aluminized coating
lớp phủ nhôm hóa
aluminize metal parts
nhôm hóa các bộ phận kim loại
aluminized aluminum foil
giấy bạc nhôm hóa
aluminized mirrors
gương nhôm hóa
aluminized cookware
dụng cụ nấu ăn tráng nhôm
the car's bumpers were aluminized to prevent rust.
những bộ phận cản của xe đã được nhôm hóa để ngăn ngừa rỉ sét.
aluminizing is a process used to improve the corrosion resistance of metals.
nhôm hóa là một quy trình được sử dụng để cải thiện khả năng chống ăn mòn của kim loại.
the cookware was aluminized for better heat distribution.
dụng cụ nấu ăn đã được nhôm hóa để phân phối nhiệt tốt hơn.
aluminizing can enhance the strength and durability of materials.
nhôm hóa có thể tăng cường độ bền và độ bền của vật liệu.
the engineer explained the aluminizing process in detail.
kỹ sư đã giải thích chi tiết quy trình nhôm hóa.
aluminizing is often used in aerospace applications due to its lightweight properties.
nhôm hóa thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ vì tính chất nhẹ của nó.
they aluminized the surface of the metal to create a protective coating.
họ đã nhôm hóa bề mặt kim loại để tạo ra lớp phủ bảo vệ.
aluminizing can be achieved through various methods, such as thermal spraying.
nhôm hóa có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp, chẳng hạn như phun nhiệt.
the aluminized surface provides excellent resistance to wear and tear.
bề mặt nhôm hóa cung cấp khả năng chống mài mòn tuyệt vời.
aluminizing is a cost-effective way to improve the performance of metals.
nhôm hóa là một cách tiết kiệm chi phí để cải thiện hiệu suất của kim loại.
aluminize a surface
làm nhôm hóa bề mặt
aluminizing process
quá trình nhôm hóa
aluminized coating
lớp phủ nhôm hóa
aluminize metal parts
nhôm hóa các bộ phận kim loại
aluminized aluminum foil
giấy bạc nhôm hóa
aluminized mirrors
gương nhôm hóa
aluminized cookware
dụng cụ nấu ăn tráng nhôm
the car's bumpers were aluminized to prevent rust.
những bộ phận cản của xe đã được nhôm hóa để ngăn ngừa rỉ sét.
aluminizing is a process used to improve the corrosion resistance of metals.
nhôm hóa là một quy trình được sử dụng để cải thiện khả năng chống ăn mòn của kim loại.
the cookware was aluminized for better heat distribution.
dụng cụ nấu ăn đã được nhôm hóa để phân phối nhiệt tốt hơn.
aluminizing can enhance the strength and durability of materials.
nhôm hóa có thể tăng cường độ bền và độ bền của vật liệu.
the engineer explained the aluminizing process in detail.
kỹ sư đã giải thích chi tiết quy trình nhôm hóa.
aluminizing is often used in aerospace applications due to its lightweight properties.
nhôm hóa thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ vì tính chất nhẹ của nó.
they aluminized the surface of the metal to create a protective coating.
họ đã nhôm hóa bề mặt kim loại để tạo ra lớp phủ bảo vệ.
aluminizing can be achieved through various methods, such as thermal spraying.
nhôm hóa có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp, chẳng hạn như phun nhiệt.
the aluminized surface provides excellent resistance to wear and tear.
bề mặt nhôm hóa cung cấp khả năng chống mài mòn tuyệt vời.
aluminizing is a cost-effective way to improve the performance of metals.
nhôm hóa là một cách tiết kiệm chi phí để cải thiện hiệu suất của kim loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay