amaranths

[Mỹ]/'æmərænθ/
[Anh]/'æmə,rænθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. màu đỏ tím; hoa bất tử; cây thuộc họ rau dền.

Cụm từ & Cách kết hợp

Amaranth plant

Cây diêm mạch

Amaranth leaves

Lá diêm mạch

Cooked amaranth

Diêm mạch đã nấu chín

Amaranth grain

Hạt diêm mạch

Câu ví dụ

Amaranth is a nutritious grain that is gluten-free.

Diêm mạch là một loại ngũ cốc giàu dinh dưỡng và không chứa gluten.

She made a delicious amaranth salad for lunch.

Cô ấy đã làm một món salad diêm mạch ngon tuyệt cho bữa trưa.

Many people use amaranth flour in gluten-free baking recipes.

Nhiều người sử dụng bột diêm mạch trong các công thức làm bánh không chứa gluten.

Amaranth leaves are commonly used in Asian cuisine for their flavor and nutritional value.

Lá diêm mạch thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á vì hương vị và giá trị dinh dưỡng của chúng.

In some cultures, amaranth is considered a symbol of immortality.

Ở một số nền văn hóa, diêm mạch được coi là biểu tượng của sự bất tử.

Amaranth seeds can be popped like popcorn and used as a crunchy topping.

Hạt diêm mạch có thể được bật như bắp rang và sử dụng làm lớp phủ giòn.

Amaranth plants have vibrant red, purple, or green leaves.

Cây diêm mạch có lá màu đỏ tươi, tím hoặc xanh.

Some people enjoy amaranth porridge for breakfast as a healthy alternative to oatmeal.

Một số người thích ăn cháo diêm mạch vào bữa sáng như một lựa chọn thay thế lành mạnh cho yến mạch.

Amaranth is known for its high protein content and essential amino acids.

Diêm mạch nổi tiếng với hàm lượng protein cao và các axit amin thiết yếu.

Farmers in certain regions grow amaranth as a drought-resistant crop.

Nông dân ở một số khu vực trồng diêm mạch như một loại cây trồng chịu hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay