amarelles

[Mỹ]/əˈmɛrɛlz/
[Anh]/əˈmærəl/

Dịch

n. Anh đào chua nhỏ màu đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

amarelles and cream

amarelles và kem

chocolate amarelles

amarelles sô cô la

amarelles tart

bánh tart amarelles

amarelles cookies

bánh quy amarelles

amarelles ice cream

kem amarelles

Câu ví dụ

the amarelle cherries were perfectly ripe.

những quả anh đào amarelle đã chín hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay