amastia

[Mỹ]/əˈmæstiə/
[Anh]/əˈmæstiə/

Dịch

n. Sự vắng mặt hoặc thiếu hụt tuyến vú; thiếu vú.; Một tình trạng được đặc trưng bởi sự vắng mặt của vú.
Các dạng của từ
số nhiềuamastias

Cụm từ & Cách kết hợp

amastia awareness campaign

chiến dịch nâng cao nhận thức về amastia

amastia support group

nhóm hỗ trợ amastia

understanding amastia

hiểu về amastia

addressing amastia challenges

giải quyết những thách thức của amastia

Câu ví dụ

amastia is a rare condition affecting women.

amastia là một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến phụ nữ.

doctors are still researching the causes of amastia.

các bác sĩ vẫn đang nghiên cứu nguyên nhân của amastia.

amastia can have a significant impact on a woman's self-esteem.

amastia có thể có tác động đáng kể đến sự tự tin của phụ nữ.

genetic factors are believed to play a role in amastia.

người ta cho rằng các yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong amastia.

amastia is not contagious and cannot be passed from person to person.

amastia không lây nhiễm và không thể lây lan từ người sang người.

women with amastia may experience emotional distress.

phụ nữ mắc chứng amastia có thể trải qua những căng thẳng về mặt cảm xúc.

there are support groups available for women living with amastia.

có các nhóm hỗ trợ dành cho phụ nữ sống chung với amastia.

treatment options for amastia vary depending on the individual case.

các lựa chọn điều trị cho amastia khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

prosthetic breasts can be used to help women with amastia feel more confident.

người phụ nữ mắc chứng amastia có thể sử dụng ngực giả để cảm thấy tự tin hơn.

research into new treatments for amastia is ongoing.

nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới cho amastia đang được tiến hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay