amblygonite

[Mỹ]/ˈæmbliˌɡɒnaɪt/
[Anh]/am-bli-ˈɡoʊ-ˌnīt/

Dịch

n. Một khoáng chất chứa lithium, nhôm và photpho.
Các dạng của từ
số nhiềuamblygonites

Câu ví dụ

amblygonite is a rare mineral found in pegmatites.

amblygonite là một khoáng chất hiếm gặp được tìm thấy trong các pegmatite.

the amblygonite specimen exhibited vibrant blue hues.

mẫu amblygonite thể hiện màu xanh lam rực rỡ.

geologists study amblygonite to understand geological formations.

các nhà địa chất nghiên cứu amblygonite để hiểu rõ hơn về các cấu trúc địa chất.

amblygonite is valued for its unique optical properties.

amblygonite được đánh giá cao vì những đặc tính quang học độc đáo của nó.

collectors often seek out rare amblygonite specimens.

những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu amblygonite quý hiếm.

the analysis of amblygonite can reveal information about past environments.

việc phân tích amblygonite có thể tiết lộ thông tin về môi trường trong quá khứ.

amblygonite is a fascinating mineral with various applications.

amblygonite là một khoáng chất hấp dẫn với nhiều ứng dụng.

the formation of amblygonite is linked to specific geological processes.

sự hình thành của amblygonite liên quan đến các quá trình địa chất cụ thể.

amblygonite can be found in various parts of the world.

amblygonite có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

the study of amblygonite contributes to our understanding of earth's history.

nghiên cứu về amblygonite góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử Trái Đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay