amboynas

[Mỹ]/ˈæmboʊˌjɪnəs/
[Anh]/am-bo-ee-nas/

Dịch

n. Một loại gỗ từ cây Amboina, nổi tiếng với mẫu sọc nâu và đen đặc trưng.

Cụm từ & Cách kết hợp

amboynas of opportunity

những cơ hội amboyna

catch the amboynas

bắt lấy những amboyna

a golden amboynas

những amboyna vàng

seize the amboynas

khám phá những amboyna

amboynas for growth

những amboyna cho sự phát triển

leverage the amboynas

tận dụng những amboyna

Câu ví dụ

the amboynas is known for its distinctive beak shape.

các loài amboyna nổi tiếng với hình dạng mỏ đặc trưng.

amboynas are often used in scientific research on bird evolution.

các loài amboyna thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học về sự tiến hóa của chim.

the amboynas thrives in the tropical rainforests of indonesia.

các loài amboyna phát triển mạnh trong các rừng nhiệt đới của indonesia.

amboynas are considered a vulnerable species due to habitat loss.

các loài amboyna được coi là loài dễ bị tổn thương do mất môi trường sống.

conservation efforts are crucial to protect the amboynas population.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể amboyna.

the amboynas plays an important role in seed dispersal within its ecosystem.

các loài amboyna đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống trong hệ sinh thái của nó.

observing amboynas in their natural habitat is a unique experience.

quan sát các loài amboyna trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm độc đáo.

the amboynas is a reminder of the beauty and fragility of nature.

các loài amboyna là lời nhắc nhở về vẻ đẹp và sự mong manh của thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay