ambrotypes

[Mỹ]/ˈæmbrətaɪps/
[Anh]/ˈæmbrətaɪps/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the ambrotypes

rare ambrotypes

vintage ambrotypes

collecting ambrotypes

restoring ambrotypes

historical ambrotypes

beautiful ambrotypes

old ambrotypes

selling ambrotypes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay