the hospital has several ambulatories for different specialties.
bệnh viện có nhiều phòng khám ngoại trú cho các chuyên khoa khác nhau.
patients can visit the ambulatories without an appointment on weekdays.
bệnh nhân có thể đến các phòng khám ngoại trú mà không cần đặt lịch hẹn vào các ngày trong tuần.
the new ambulatories offer a wider range of services to the community.
các phòng khám ngoại trú mới cung cấp một loạt các dịch vụ rộng hơn cho cộng đồng.
ambulatories are often more convenient than visiting a full hospital.
các phòng khám ngoại trú thường thuận tiện hơn so với việc đến bệnh viện đầy đủ.
the ambulatories provide quick access to primary healthcare services.
các phòng khám ngoại trú cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu.
many people prefer visiting ambulatories for routine checkups.
nhiều người thích đến các phòng khám ngoại trú để kiểm tra sức khỏe định kỳ.
ambulatories are designed to be efficient and patient-friendly.
các phòng khám ngoại trú được thiết kế để hiệu quả và thân thiện với bệnh nhân.
the ambulatories offer a range of diagnostic tests and treatments.
các phòng khám ngoại trú cung cấp một loạt các xét nghiệm chẩn đoán và điều trị.
patients can consult with specialists at the ambulatories.
bệnh nhân có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia tại các phòng khám ngoại trú.
the government is investing in expanding the network of ambulatories.
chính phủ đang đầu tư vào việc mở rộng mạng lưới các phòng khám ngoại trú.
the hospital has several ambulatories for different specialties.
bệnh viện có nhiều phòng khám ngoại trú cho các chuyên khoa khác nhau.
patients can visit the ambulatories without an appointment on weekdays.
bệnh nhân có thể đến các phòng khám ngoại trú mà không cần đặt lịch hẹn vào các ngày trong tuần.
the new ambulatories offer a wider range of services to the community.
các phòng khám ngoại trú mới cung cấp một loạt các dịch vụ rộng hơn cho cộng đồng.
ambulatories are often more convenient than visiting a full hospital.
các phòng khám ngoại trú thường thuận tiện hơn so với việc đến bệnh viện đầy đủ.
the ambulatories provide quick access to primary healthcare services.
các phòng khám ngoại trú cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu.
many people prefer visiting ambulatories for routine checkups.
nhiều người thích đến các phòng khám ngoại trú để kiểm tra sức khỏe định kỳ.
ambulatories are designed to be efficient and patient-friendly.
các phòng khám ngoại trú được thiết kế để hiệu quả và thân thiện với bệnh nhân.
the ambulatories offer a range of diagnostic tests and treatments.
các phòng khám ngoại trú cung cấp một loạt các xét nghiệm chẩn đoán và điều trị.
patients can consult with specialists at the ambulatories.
bệnh nhân có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia tại các phòng khám ngoại trú.
the government is investing in expanding the network of ambulatories.
chính phủ đang đầu tư vào việc mở rộng mạng lưới các phòng khám ngoại trú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay