the policy was amelioratively designed to help low-income families.
Chính sách được thiết kế một cách cải thiện để giúp các gia đình có thu nhập thấp.
the new program amelioratively addresses the housing crisis.
Chương trình mới cải thiện tình trạng khủng hoảng nhà ở.
the medicine amelioratively affects the patient's condition.
Thuốc cải thiện tình trạng của bệnh nhân.
the teacher's approach amelioratively influences student performance.
Phương pháp của giáo viên cải thiện hiệu suất học tập của học sinh.
the changes were amelioratively implemented across all departments.
Các thay đổi được thực hiện một cách cải thiện trên tất cả các phòng ban.
the reform amelioratively transforms the educational system.
Đổi mới cải thiện hệ thống giáo dục.
the amendments amelioratively modify the original legislation.
Các sửa đổi cải thiện sửa đổi luật ban đầu.
the measures amelioratively improve working conditions.
Các biện pháp cải thiện điều kiện làm việc.
the new guidelines amelioratively shape workplace culture.
Các hướng dẫn mới cải thiện định hình văn hóa nơi làm việc.
the infrastructure upgrades amelioratively enhance community living.
Các nâng cấp cơ sở hạ tầng cải thiện đời sống cộng đồng.
the training program amelioratively develops employee skills.
Chương trình đào tạo cải thiện phát triển kỹ năng nhân viên.
the community initiative amelioratively supports local businesses.
Khởi xướng cộng đồng cải thiện hỗ trợ doanh nghiệp địa phương.
the policy was amelioratively designed to help low-income families.
Chính sách được thiết kế một cách cải thiện để giúp các gia đình có thu nhập thấp.
the new program amelioratively addresses the housing crisis.
Chương trình mới cải thiện tình trạng khủng hoảng nhà ở.
the medicine amelioratively affects the patient's condition.
Thuốc cải thiện tình trạng của bệnh nhân.
the teacher's approach amelioratively influences student performance.
Phương pháp của giáo viên cải thiện hiệu suất học tập của học sinh.
the changes were amelioratively implemented across all departments.
Các thay đổi được thực hiện một cách cải thiện trên tất cả các phòng ban.
the reform amelioratively transforms the educational system.
Đổi mới cải thiện hệ thống giáo dục.
the amendments amelioratively modify the original legislation.
Các sửa đổi cải thiện sửa đổi luật ban đầu.
the measures amelioratively improve working conditions.
Các biện pháp cải thiện điều kiện làm việc.
the new guidelines amelioratively shape workplace culture.
Các hướng dẫn mới cải thiện định hình văn hóa nơi làm việc.
the infrastructure upgrades amelioratively enhance community living.
Các nâng cấp cơ sở hạ tầng cải thiện đời sống cộng đồng.
the training program amelioratively develops employee skills.
Chương trình đào tạo cải thiện phát triển kỹ năng nhân viên.
the community initiative amelioratively supports local businesses.
Khởi xướng cộng đồng cải thiện hỗ trợ doanh nghiệp địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay