ameloblasts

[Mỹ]/əˈmɛləblɑːst/
[Anh]/ˌæməˈloʊblɑːst/

Dịch

n. Một tế bào hình thành men răng của một chiếc răng.

Câu ví dụ

ameloblast are specialized cells responsible for tooth enamel formation.

ameloblast là những tế bào chuyên biệt có trách nhiệm tạo nên men răng.

during tooth development, ameloblasts differentiate from dental epithelial cells.

trong quá trình phát triển của răng, ameloblast biệt hóa từ các tế bào biểu mô răng.

ameloblast activity is crucial for the proper mineralization of enamel.

hoạt động của ameloblast rất quan trọng cho quá trình khoáng hóa men răng.

disruptions in ameloblast function can lead to dental enamel defects.

sự gián đoạn chức năng của ameloblast có thể dẫn đến các khuyết tật men răng.

researchers study ameloblasts to understand tooth development and repair mechanisms.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ameloblast để hiểu rõ hơn về sự phát triển và cơ chế phục hồi của răng.

ameloblast differentiation is a complex process involving multiple signaling pathways.

sự biệt hóa của ameloblast là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều con đường tín hiệu.

genetic mutations can affect ameloblast function and lead to enamel disorders.

các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến chức năng của ameloblast và dẫn đến các rối loạn men răng.

the morphology of ameloblasts changes throughout tooth development.

hình thái của ameloblast thay đổi trong suốt quá trình phát triển của răng.

ameloblasts secrete proteins that are essential for enamel matrix formation.

ameloblast tiết ra các protein cần thiết cho sự hình thành nền tảng men răng.

studying ameloblasts provides insights into the pathogenesis of dental diseases.

nghiên cứu ameloblast cung cấp những hiểu biết về sinh bệnh học của các bệnh về răng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay