amenablenesses

[US]/əˈmiːnəbəlnəsɪz/
[UK]/əˈmiːnəbəlnəsɪz/

Translation

n. danh từ số nhiều của amenableness; các đặc tính của việc cởi mở, đáp ứng hoặc thích nghi.

Example Sentences

the team's remarkable amenableness to new ideas impressed the management.

Sự dễ chịu của đội ngũ đối với các ý tưởng mới đã ấn tượng với ban quản lý.

her amenableness to compromise made the negotiations successful.

Sự dễ chịu của cô ấy trong việc thỏa hiệp đã giúp đàm phán thành công.

the policy's amenableness to public feedback was evident in its quick revision.

Sự dễ chịu của chính sách đối với phản hồi của công chúng được thể hiện qua việc sửa đổi nhanh chóng.

scientists noted the amenableness of the material to various treatments.

Các nhà khoa học nhận thấy vật liệu dễ chịu với nhiều phương pháp xử lý khác nhau.

his general amenableness to suggestions surprised his colleagues.

Sự dễ chịu chung của anh ấy đối với các đề xuất đã làm cho đồng nghiệp ngạc nhiên.

the committee showed unexpected amenableness during the voting process.

Ban giám khảo đã thể hiện sự dễ chịu không ngờ trong quá trình bỏ phiếu.

we appreciated the government's amenableness to implementing our recommendations.

Chúng tôi đánh giá cao sự dễ chịu của chính phủ trong việc thực hiện các khuyến nghị của chúng tôi.

the student's amenableness to learning new skills was commendable.

Sự dễ chịu của sinh viên trong việc học các kỹ năng mới là đáng khen ngợi.

the company's amenableness to environmental concerns has improved significantly.

Sự dễ chịu của công ty đối với các vấn đề môi trường đã cải thiện đáng kể.

her amenableness to constructive criticism helped her professional growth.

Sự dễ chịu của cô ấy đối với chỉ trích xây dựng đã giúp cô ấy phát triển chuyên nghiệp.

the community's amenableness to change was tested during the urban development project.

Sự dễ chịu của cộng đồng đối với sự thay đổi đã được kiểm tra trong dự án phát triển đô thị.

the politician's amenableness to negotiating with opposition parties earned him respect.

Sự dễ chịu của chính trị gia trong việc đàm phán với các đảng đối lập đã mang lại cho anh ấy sự tôn trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now