aments

[Mỹ]/[ˈeɪmənts]/
[Anh]/[ˈeɪmənts]/

Dịch

n. Các sửa đổi đối với một luật lệ hoặc văn bản.; Một yêu cầu thay đổi chính thức.

Câu ví dụ

the government introduced new environmental amendments to the existing law.

Chính phủ đã giới thiệu các sửa đổi mới cho luật hiện hành.

we need to review the proposed amendments carefully before voting.

Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các sửa đổi được đề xuất trước khi bỏ phiếu.

the constitution underwent several significant amendments over the years.

Hiến pháp đã trải qua nhiều sửa đổi quan trọng trong những năm qua.

the contract included amendments to address unforeseen circumstances.

Hợp đồng bao gồm các sửa đổi để giải quyết những tình huống không lường trước.

the committee proposed amendments to improve the project's efficiency.

Ban thư ký đã đề xuất các sửa đổi để cải thiện hiệu quả của dự án.

the legal team drafted amendments to clarify the ambiguous clauses.

Nhóm pháp lý đã soạn thảo các sửa đổi để làm rõ các điều khoản mơ hồ.

the company made amendments to its employee handbook last year.

Công ty đã thực hiện các sửa đổi đối với sách hướng dẫn nhân viên của mình năm ngoái.

the speaker suggested several amendments to the original proposal.

Người phát biểu đã đề xuất một số sửa đổi đối với đề xuất ban đầu.

the final amendments were approved by a majority vote.

Các sửa đổi cuối cùng đã được thông qua bằng đa số phiếu.

the bylaws require a formal process for submitting amendments.

Điều lệ yêu cầu một quy trình chính thức để gửi các sửa đổi.

the judge considered the proposed amendments to the ruling.

Thẩm phán đã xem xét các sửa đổi được đề xuất đối với phán quyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay