amethopterin

[Mỹ]/ˈæməθɒptɪrɪn/
[Anh]/ˌæmɛθˈɒptərɪn/

Dịch

n. Một chất đối kháng axit folic được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư và các bệnh khác.
Word Forms
số nhiềuamethopterins

Cụm từ & Cách kết hợp

amethopterin resistance

kháng thuốc amethopterin

amethopterin dosage adjustment

điều chỉnh liều lượng amethopterin

amethopterin side effects

tác dụng phụ của amethopterin

amethopterin drug interactions

tương tác thuốc amethopterin

amethopterin toxicity management

quản lý độc tính của amethopterin

Câu ví dụ

amethopterin is an antibiotic drug.

amethopterin là một loại thuốc kháng sinh.

amethopterin inhibits folic acid synthesis.

amethopterin ức chế sự tổng hợp axit folic.

the use of amethopterin is often limited due to side effects.

việc sử dụng amethopterin thường bị hạn chế do tác dụng phụ.

amethopterin is used in the treatment of certain cancers.

amethopterin được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư.

doctors carefully monitor patients taking amethopterin.

các bác sĩ theo dõi chặt chẽ những bệnh nhân dùng amethopterin.

amethopterin can cause damage to bone marrow.

amethopterin có thể gây tổn thương tủy xương.

the dosage of amethopterin is carefully adjusted based on the patient's condition.

liều dùng của amethopterin được điều chỉnh cẩn thận dựa trên tình trạng của bệnh nhân.

amethopterin belongs to a class of drugs called antimetabolites.

amethopterin thuộc một nhóm thuốc gọi là chất chuyển hóa.

the effectiveness of amethopterin can vary depending on the type of cancer.

hiệu quả của amethopterin có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư.

amethopterin is often used in combination with other medications.

amethopterin thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay