aminoaciduria

[Mỹ]/ˌæmɪˈnoʊsɪd.jʊəri.ə/
[Anh]/ˌæmɪˈnoʊˌsɪd.jʊˈrɪ.ə/

Dịch

n. Một tình trạng trong đó các axit amin có mặt trong nước tiểu với số lượng bất thường.
Các dạng của từ
số nhiềuaminoacidurias

Cụm từ & Cách kết hợp

aminoaciduria screening

xét nghiệm sàng lọc chứng tăng amino acid niệu

aminoaciduria symptoms

triệu chứng của chứng tăng amino acid niệu

cause of aminoaciduria

nguyên nhân của chứng tăng amino acid niệu

treatment for aminoaciduria

phương pháp điều trị chứng tăng amino acid niệu

genetic aminoaciduria testing

xét nghiệm di truyền chứng tăng amino acid niệu

aminoaciduria in infants

tăng amino acid niệu ở trẻ sơ sinh

Câu ví dụ

aminoaciduria can be caused by various genetic disorders.

tăng amino acid niệu có thể do nhiều rối loạn di truyền khác nhau.

the patient exhibited symptoms of aminoaciduria in their urine analysis.

bệnh nhân có các triệu chứng của tăng amino acid niệu trong phân tích nước tiểu.

aminoaciduria requires careful monitoring and dietary adjustments.

tăng amino acid niệu đòi hỏi theo dõi cẩn thận và điều chỉnh chế độ ăn uống.

diagnosing aminoaciduria involves analyzing urine samples for specific amino acids.

việc chẩn đoán tăng amino acid niệu bao gồm phân tích mẫu nước tiểu để tìm các amino acid cụ thể.

treatment for aminoaciduria often focuses on managing underlying genetic conditions.

việc điều trị tăng amino acid niệu thường tập trung vào việc quản lý các tình trạng di truyền tiềm ẩn.

aminoaciduria can lead to complications if left untreated.

tăng amino acid niệu có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị.

early detection of aminoaciduria is crucial for effective management.

việc phát hiện sớm tăng amino acid niệu là rất quan trọng để quản lý hiệu quả.

aminoaciduria can affect individuals of all ages.

tăng amino acid niệu có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi.

research continues to explore new treatments for aminoaciduria.

nghiên cứu tiếp tục khám phá các phương pháp điều trị mới cho tăng amino acid niệu.

genetic testing can help identify individuals at risk for aminoaciduria.

xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định những người có nguy cơ mắc tăng amino acid niệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay