| số nhiều | amitoses |
amitosis in bacteria
amitosis ở vi khuẩn
study of amitosis
nghiên cứu về amitosis
amitosis vs mitosis
amitosis so với phân bào
types of amitosis
các loại amitosis
mechanism of amitosis
cơ chế của amitosis
amitosis is a type of cell division that produces two identical daughter cells.
amitosis là một loại phân bào tạo ra hai tế bào con giống hệt nhau.
unlike mitosis, amitosis does not involve the formation of spindle fibers.
khác với quá trình nguyên phân, amitosis không liên quan đến sự hình thành của các sợi tơ bào.
amitosis is a simpler form of cell division compared to mitosis.
amitosis là một dạng phân bào đơn giản hơn so với nguyên phân.
the process of amitosis occurs in some primitive organisms.
quá trình amitosis xảy ra ở một số sinh vật nguyên thủy.
amitosis is often observed in certain types of cancer cells.
amitosis thường được quan sát thấy ở một số loại tế bào ung thư nhất định.
scientists are studying amitosis to better understand cell division mechanisms.
các nhà khoa học đang nghiên cứu amitosis để hiểu rõ hơn về các cơ chế phân bào.
the outcome of amitosis is the creation of genetically identical daughter cells.
kết quả của amitosis là sự tạo ra các tế bào con di truyền giống hệt nhau.
amitosis plays a role in the asexual reproduction of some organisms.
amitosis đóng vai trò trong sự sinh sản vô tính của một số sinh vật.
understanding amitosis can provide insights into cellular processes and diseases.
hiểu biết về amitosis có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các quá trình tế bào và bệnh tật.
researchers continue to investigate the complexities of amitosis in various organisms.
các nhà nghiên cứu tiếp tục điều tra những phức tạp của amitosis ở nhiều sinh vật khác nhau.
amitosis in bacteria
amitosis ở vi khuẩn
study of amitosis
nghiên cứu về amitosis
amitosis vs mitosis
amitosis so với phân bào
types of amitosis
các loại amitosis
mechanism of amitosis
cơ chế của amitosis
amitosis is a type of cell division that produces two identical daughter cells.
amitosis là một loại phân bào tạo ra hai tế bào con giống hệt nhau.
unlike mitosis, amitosis does not involve the formation of spindle fibers.
khác với quá trình nguyên phân, amitosis không liên quan đến sự hình thành của các sợi tơ bào.
amitosis is a simpler form of cell division compared to mitosis.
amitosis là một dạng phân bào đơn giản hơn so với nguyên phân.
the process of amitosis occurs in some primitive organisms.
quá trình amitosis xảy ra ở một số sinh vật nguyên thủy.
amitosis is often observed in certain types of cancer cells.
amitosis thường được quan sát thấy ở một số loại tế bào ung thư nhất định.
scientists are studying amitosis to better understand cell division mechanisms.
các nhà khoa học đang nghiên cứu amitosis để hiểu rõ hơn về các cơ chế phân bào.
the outcome of amitosis is the creation of genetically identical daughter cells.
kết quả của amitosis là sự tạo ra các tế bào con di truyền giống hệt nhau.
amitosis plays a role in the asexual reproduction of some organisms.
amitosis đóng vai trò trong sự sinh sản vô tính của một số sinh vật.
understanding amitosis can provide insights into cellular processes and diseases.
hiểu biết về amitosis có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các quá trình tế bào và bệnh tật.
researchers continue to investigate the complexities of amitosis in various organisms.
các nhà nghiên cứu tiếp tục điều tra những phức tạp của amitosis ở nhiều sinh vật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay