ammonia-free cleaner
Chất tẩy rửa không chứa amoniac
ammonia-free formula
Công thức không chứa amoniac
ammonia-free product
Sản phẩm không chứa amoniac
being ammonia-free
Không chứa amoniac
ammonia-free spray
Chất xịt không chứa amoniac
ammonia-free solution
Dung dịch không chứa amoniac
ammonia-free option
Lựa chọn không chứa amoniac
ammonia-free scent
Mùi hương không chứa amoniac
ammonia-free hair
Tóc không chứa amoniac
ammonia-free rinse
Chất xả không chứa amoniac
i prefer ammonia-free cleaning products for my home.
Tôi thích sử dụng các sản phẩm tẩy rửa không chứa amoniac cho nhà mình.
the salon offers ammonia-free hair color options.
Salon cung cấp các lựa chọn thuốc nhuộm tóc không chứa amoniac.
we use an ammonia-free fertilizer on our lawn.
Chúng tôi sử dụng phân bón không chứa amoniac trên thảm cỏ của mình.
this lotion is ammonia-free and gentle on the skin.
Loại kem này không chứa amoniac và dịu nhẹ với làn da.
the manufacturer guarantees an ammonia-free formula in this product.
Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm này có công thức không chứa amoniac.
i'm looking for ammonia-free glass cleaner for streak-free results.
Tôi đang tìm kiếm chất tẩy kính không chứa amoniac để có kết quả không để lại vệt.
the paint is ammonia-free and low in vocs.
Loại sơn này không chứa amoniac và có hàm lượng VOC thấp.
she recommended an ammonia-free hairspray for volume.
Cô ấy khuyên dùng loại xịt tóc không chứa amoniac để tạo thể tích.
the pool chemicals are ammonia-free to protect the environment.
Các hóa chất hồ bơi không chứa amoniac nhằm bảo vệ môi trường.
this ammonia-free laundry detergent is safe for delicates.
Loại bột giặt không chứa amoniac này an toàn cho các loại vải mỏng manh.
we need an ammonia-free solution for this industrial application.
Chúng tôi cần một giải pháp không chứa amoniac cho ứng dụng công nghiệp này.
ammonia-free cleaner
Chất tẩy rửa không chứa amoniac
ammonia-free formula
Công thức không chứa amoniac
ammonia-free product
Sản phẩm không chứa amoniac
being ammonia-free
Không chứa amoniac
ammonia-free spray
Chất xịt không chứa amoniac
ammonia-free solution
Dung dịch không chứa amoniac
ammonia-free option
Lựa chọn không chứa amoniac
ammonia-free scent
Mùi hương không chứa amoniac
ammonia-free hair
Tóc không chứa amoniac
ammonia-free rinse
Chất xả không chứa amoniac
i prefer ammonia-free cleaning products for my home.
Tôi thích sử dụng các sản phẩm tẩy rửa không chứa amoniac cho nhà mình.
the salon offers ammonia-free hair color options.
Salon cung cấp các lựa chọn thuốc nhuộm tóc không chứa amoniac.
we use an ammonia-free fertilizer on our lawn.
Chúng tôi sử dụng phân bón không chứa amoniac trên thảm cỏ của mình.
this lotion is ammonia-free and gentle on the skin.
Loại kem này không chứa amoniac và dịu nhẹ với làn da.
the manufacturer guarantees an ammonia-free formula in this product.
Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm này có công thức không chứa amoniac.
i'm looking for ammonia-free glass cleaner for streak-free results.
Tôi đang tìm kiếm chất tẩy kính không chứa amoniac để có kết quả không để lại vệt.
the paint is ammonia-free and low in vocs.
Loại sơn này không chứa amoniac và có hàm lượng VOC thấp.
she recommended an ammonia-free hairspray for volume.
Cô ấy khuyên dùng loại xịt tóc không chứa amoniac để tạo thể tích.
the pool chemicals are ammonia-free to protect the environment.
Các hóa chất hồ bơi không chứa amoniac nhằm bảo vệ môi trường.
this ammonia-free laundry detergent is safe for delicates.
Loại bột giặt không chứa amoniac này an toàn cho các loại vải mỏng manh.
we need an ammonia-free solution for this industrial application.
Chúng tôi cần một giải pháp không chứa amoniac cho ứng dụng công nghiệp này.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now