| số nhiều | ammoniacs |
ammoniac smell
mùi amoniac
ammoniac fumes
khói amoniac
ammoniac solution
dung dịch amoniac
ammoniac fertilizer
phân đạm
ammoniac gas leak
rò rỉ khí amoniac
ammoniac industrial waste
chất thải công nghiệp amoniac
detect ammoniac levels
phát hiện mức độ amoniac
ammoniac poisoning
ngộ độc amoniac
ammoniac production process
quy trình sản xuất amoniac
ammoniac is a colorless gas with a pungent odor.
amoniac là một chất khí không màu có mùi hăng.
the factory released large amounts of ammoniac into the atmosphere.
nhà máy đã thải ra một lượng lớn amoniac vào khí quyển.
ammoniac is used in fertilizers to provide nitrogen for plants.
amoniac được sử dụng trong phân bón để cung cấp nitơ cho cây trồng.
exposure to high concentrations of ammoniac can be harmful to humans.
tiếp xúc với nồng độ cao của amoniac có thể gây hại cho con người.
ammoniac is produced through various industrial processes.
amoniac được sản xuất thông qua nhiều quy trình công nghiệp.
the ammoniac smell lingered in the air after the accident.
mùi amoniac vẫn còn trong không khí sau vụ tai nạn.
ammoniac is a key ingredient in many cleaning products.
amoniac là thành phần chính trong nhiều sản phẩm tẩy rửa.
scientists are researching ways to reduce ammoniac emissions from agriculture.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để giảm lượng khí thải amoniac từ nông nghiệp.
ammoniac can be used as a refrigerant in some industrial applications.
amoniac có thể được sử dụng làm chất làm lạnh trong một số ứng dụng công nghiệp.
the ammoniac leak caused significant damage to the surrounding environment.
vụ rò rỉ amoniac đã gây ra thiệt hại đáng kể cho môi trường xung quanh.
ammoniac smell
mùi amoniac
ammoniac fumes
khói amoniac
ammoniac solution
dung dịch amoniac
ammoniac fertilizer
phân đạm
ammoniac gas leak
rò rỉ khí amoniac
ammoniac industrial waste
chất thải công nghiệp amoniac
detect ammoniac levels
phát hiện mức độ amoniac
ammoniac poisoning
ngộ độc amoniac
ammoniac production process
quy trình sản xuất amoniac
ammoniac is a colorless gas with a pungent odor.
amoniac là một chất khí không màu có mùi hăng.
the factory released large amounts of ammoniac into the atmosphere.
nhà máy đã thải ra một lượng lớn amoniac vào khí quyển.
ammoniac is used in fertilizers to provide nitrogen for plants.
amoniac được sử dụng trong phân bón để cung cấp nitơ cho cây trồng.
exposure to high concentrations of ammoniac can be harmful to humans.
tiếp xúc với nồng độ cao của amoniac có thể gây hại cho con người.
ammoniac is produced through various industrial processes.
amoniac được sản xuất thông qua nhiều quy trình công nghiệp.
the ammoniac smell lingered in the air after the accident.
mùi amoniac vẫn còn trong không khí sau vụ tai nạn.
ammoniac is a key ingredient in many cleaning products.
amoniac là thành phần chính trong nhiều sản phẩm tẩy rửa.
scientists are researching ways to reduce ammoniac emissions from agriculture.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để giảm lượng khí thải amoniac từ nông nghiệp.
ammoniac can be used as a refrigerant in some industrial applications.
amoniac có thể được sử dụng làm chất làm lạnh trong một số ứng dụng công nghiệp.
the ammoniac leak caused significant damage to the surrounding environment.
vụ rò rỉ amoniac đã gây ra thiệt hại đáng kể cho môi trường xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay