ammonias

[Mỹ]/ˈæm.məʊniəz/
[Anh]/amˈmoʊniəz/

Dịch

n. Một khí không màu, có mùi hăng, rất độc hại và ăn mòn. Nó là dạng khí của amoniac.; Số nhiều của amoniac.

Câu ví dụ

the factory released harmful ammonias into the air.

nhà máy đã thải ra khí amoniac gây hại vào không khí.

ammonias can be used as a fertilizer to improve soil quality.

amoniac có thể được sử dụng làm phân bón để cải thiện chất lượng đất.

the pungent smell of ammonias filled the room.

mùi amoniac nồng nặc lan tỏa khắp căn phòng.

exposure to high levels of ammonias can be dangerous.

tiếp xúc với lượng amoniac cao có thể nguy hiểm.

the chemist carefully measured the amount of ammonias needed for the experiment.

nhà hóa học cẩn thận đo lượng amoniac cần thiết cho thí nghiệm.

ammonias are a key component in many industrial processes.

amoniac là một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp.

the leak of ammonias caused widespread panic among the residents.

sự rò rỉ amoniac đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng trong số cư dân.

scientists are constantly researching new ways to utilize ammonias efficiently.

các nhà khoa học liên tục nghiên cứu những cách mới để sử dụng amoniac một cách hiệu quả.

the agricultural industry relies heavily on the use of ammonias.

ngành nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng amoniac.

ammonias can be produced through various chemical reactions.

amoniac có thể được sản xuất thông qua nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay