ammoniated rubber
cao su amoni hóa
ammoniated paper
giấy amoni hóa
ammoniated fertilizer
phân bón amoni hóa
ammoniated water
nước amoni hóa
ammoniated glass
thủy tinh amoni hóa
ammoniated soap
xà phòng amoni hóa
ammoniated cotton
vải cotton amoni hóa
ammoniated fabrics
vải amoni hóa
ammoniated cleaning agent
chất tẩy rửa amoni hóa
the soil was ammoniated, making it rich in nitrogen.
đất đã được xử lý bằng amoni, khiến đất giàu nitơ.
the ammoniated compound reacted quickly with water.
hợp chất amoni đã phản ứng nhanh chóng với nước.
farmers often use ammoniated fertilizers to improve crop yields.
nhà nông thường sử dụng phân bón amoni để cải thiện năng suất cây trồng.
ammoniated products are widely used in agriculture and industry.
các sản phẩm amoni được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và công nghiệp.
the ammoniated solution had a pungent odor.
dung dịch amoni có mùi hăng.
the ammoniated paper was used as a laboratory reagent.
giấy amoni được sử dụng như một chất phản ứng trong phòng thí nghiệm.
proper handling of ammoniated materials is essential for safety.
xử lý đúng cách các vật liệu amoni là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
ammoniated rubber
cao su amoni hóa
ammoniated paper
giấy amoni hóa
ammoniated fertilizer
phân bón amoni hóa
ammoniated water
nước amoni hóa
ammoniated glass
thủy tinh amoni hóa
ammoniated soap
xà phòng amoni hóa
ammoniated cotton
vải cotton amoni hóa
ammoniated fabrics
vải amoni hóa
ammoniated cleaning agent
chất tẩy rửa amoni hóa
the soil was ammoniated, making it rich in nitrogen.
đất đã được xử lý bằng amoni, khiến đất giàu nitơ.
the ammoniated compound reacted quickly with water.
hợp chất amoni đã phản ứng nhanh chóng với nước.
farmers often use ammoniated fertilizers to improve crop yields.
nhà nông thường sử dụng phân bón amoni để cải thiện năng suất cây trồng.
ammoniated products are widely used in agriculture and industry.
các sản phẩm amoni được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và công nghiệp.
the ammoniated solution had a pungent odor.
dung dịch amoni có mùi hăng.
the ammoniated paper was used as a laboratory reagent.
giấy amoni được sử dụng như một chất phản ứng trong phòng thí nghiệm.
proper handling of ammoniated materials is essential for safety.
xử lý đúng cách các vật liệu amoni là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay