amobarbitals

[Mỹ]/ˌæm.əʊˈbɑːr.bɪ.təlz/
[Anh]/ˌæm.əʊˈbɑːr.bɪ.təlz/

Dịch

n. Một loại barbiturate được sử dụng như một thuốc an thần và thuốc gây ngủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

overdosing on amobarbitals

quá liều dùng amobarbitals

withdrawal from amobarbitals

ngừng sử dụng amobarbitals

Câu ví dụ

amobarbitals are a type of barbiturate drug.

amobarbitol là một loại thuốc barbiturate.

amobarbital can have serious side effects if misused.

amobarbital có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng nếu lạm dụng.

doctors now prescribe amobarbital only in limited situations.

các bác sĩ hiện nay chỉ kê đơn amobarbital trong những tình huống hạn chế.

the use of amobarbitals has declined significantly over time.

việc sử dụng amobarbitol đã giảm đáng kể theo thời gian.

amobarbital is a central nervous system depressant.

amobarbital là một chất ức chế hệ thần kinh trung ương.

amobarbital can be addictive if taken for extended periods.

amobarbital có thể gây nghiện nếu dùng trong thời gian dài.

patients should always follow their doctor's instructions regarding amobarbital use.

bệnh nhân nên luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng amobarbital.

withdrawal symptoms can occur if amobarbital is suddenly stopped.

các triệu chứng cai nghiện có thể xảy ra nếu amobarbital bị ngừng đột ngột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay