amoebioses

[Mỹ]/əˈmiːbiəʊsiːz/
[Anh]/əˈmiːbioʊsiːz/

Dịch

n. dạng số nhiều của amoebiosis; các nhiễm trùng hoặc bệnh tật do amip gây ra, đặc biệt là các nhiễm trùng đường ruột được đặc trưng bởi tiêu chảy và các triệu chứng tiêu hóa khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

the amoebioses

viêm amيب

amoebioses outbreak

đại dịch viêm amيب

treating amoebioses

điều trị viêm amيب

amoebioses symptoms

dấu hiệu viêm amيب

preventing amoebioses

phòng ngừa viêm amيب

amoebioses epidemic

đại dịch viêm amيب

amoebioses infection

nhiễm trùng viêm amيب

curing amoebioses

khỏi bệnh viêm amيب

amoebioses treatment

phương pháp điều trị viêm amيب

amoebioses cases

các trường hợp viêm amيب

Câu ví dụ

the recent outbreak of intestinal amoebioses has affected several communities in the tropical region.

Chuỗi bùng phát amoebiasis đường ruột gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở khu vực nhiệt đới.

doctors confirmed three cases of hepatic amoebioses in the local hospital this month.

Bác sĩ đã xác nhận ba ca amoebiasis gan tại bệnh viện địa phương trong tháng này.

proper sanitation is essential to prevent the spread of amoebioses in developing areas.

Vệ sinh đúng cách là rất cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của amoebiasis ở các khu vực đang phát triển.

the patient presented with classic symptoms of amoebioses including severe diarrhea.

Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng điển hình của amoebiasis bao gồm tiêu chảy nghiêm trọng.

laboratory tests identified the parasite responsible for the amoebioses infection.

Các xét nghiệm phòng thí nghiệm đã xác định được loại ký sinh trùng gây ra nhiễm trùng amoebiasis.

chronic amoebioses can lead to serious complications if left untreated.

Amoebiasis mãn tính có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

health officials are monitoring the amoebioses situation in the flood-affected areas.

Các quan chức y tế đang theo dõi tình hình amoebiasis ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.

antibiotics are commonly prescribed to treat amoebioses effectively.

Thuốc kháng sinh thường được kê đơn để điều trị hiệu quả amoebiasis.

the amoebioses parasite thrives in contaminated water sources.

Ký sinh trùng gây amoebiasis phát triển mạnh trong các nguồn nước bị ô nhiễm.

travelers to endemic regions should take precautions against amoebioses.

Người đi du lịch đến các khu vực có dịch cần có biện pháp phòng ngừa amoebiasis.

early diagnosis of amoebioses significantly improves treatment outcomes.

Chẩn đoán sớm amoebiasis có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

amoebioses remains a major public health challenge in many developing countries.

Amoebiasis vẫn là một thách thức lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay