amoebostatic

[Mỹ]//əˌmiːbəˈstætɪk//
[Anh]//əˌmiːboʊˈstætɪk//

Dịch

adj.抑制阿米巴的;抑制变形虫的
n.阿米巴静止剂;抑变形虫剂

Cụm từ & Cách kết hợp

amoebostatic agent

tác nhân ức chế amip

amoebostatic compound

hợp chất ức chế amip

amoebostatic effect

hiệu ứng ức chế amip

amoebostatic properties

tính chất ức chế amip

amoebostatically active

hoạt động ức chế amip

amoebostatic drug

thuốc ức chế amip

amoebostatic treatment

điều trị ức chế amip

amoebostatic activity

hoạt tính ức chế amip

highly amoebostatic

có tính ức chế amip cao

amoebostatic mechanism

cơ chế ức chế amip

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay