amoralist's view
quan điểm của người vô luân lý
becoming amoralists
trở thành những người vô luân lý
amoralists thrive
những người vô luân lý phát đạt
study amoralists
nghiên cứu những người vô luân lý
like amoralists
giống như những người vô luân lý
are amoralists
là những người vô luân lý
amoralist society
xã hội vô luân lý
view amoralists
quan điểm về những người vô luân lý
influence amoralists
ảnh hưởng đến những người vô luân lý
describe amoralists
mô tả những người vô luân lý
the amoralists often prioritize personal gain above all else.
Đạo đức không có đạo đức thường ưu tiên lợi ích cá nhân hơn tất cả mọi thứ.
critics accuse the amoralists of lacking any ethical compass.
Các nhà phê bình đổ lỗi cho những người vô đạo đức thiếu la bàn đạo đức.
some philosophers study the behavior of amoralists to understand human nature.
Một số triết gia nghiên cứu hành vi của những người vô đạo đức để hiểu bản chất con người.
the novel features a group of cynical amoralists navigating a corrupt city.
Tiểu thuyết có một nhóm những người vô đạo đức hoài nghi điều hướng một thành phố tham nhũng.
the amoralists' actions demonstrate a complete disregard for societal norms.
Hành động của những người vô đạo đức thể hiện sự coi thường hoàn toàn đối với chuẩn mực xã hội.
he was labeled an amoralist due to his ruthless business practices.
Ông được gắn mác là một người vô đạo đức do các hành vi kinh doanh tàn nhẫn của ông.
the debate centered on whether amoralists are inherently dangerous.
Tranh luận tập trung vào việc liệu những người vô đạo đức có phải là mối nguy hiểm bẩm sinh hay không.
the film explores the motivations of amoralists seeking power and wealth.
Bộ phim khám phá động lực của những người vô đạo đức đang tìm kiếm quyền lực và của cải.
many amoralists justify their actions with a philosophy of survival of the fittest.
Nhiều người vô đạo đức biện minh cho hành động của họ bằng triết lý của kẻ mạnh sống sót.
the journalist investigated the activities of a shadowy group of amoralists.
Báo cáo điều tra các hoạt động của một nhóm người vô đạo đức kỳ bí.
the play portrays amoralists manipulating others for their own advantage.
Bản thân vở kịch miêu tả những người vô đạo đức lừa đảo người khác để phục vụ lợi ích của chính họ.
the professor's research focused on the psychological profiles of amoralists.
Nghiên cứu của giáo sư tập trung vào hồ sơ tâm lý của những người vô đạo đức.
amoralist's view
quan điểm của người vô luân lý
becoming amoralists
trở thành những người vô luân lý
amoralists thrive
những người vô luân lý phát đạt
study amoralists
nghiên cứu những người vô luân lý
like amoralists
giống như những người vô luân lý
are amoralists
là những người vô luân lý
amoralist society
xã hội vô luân lý
view amoralists
quan điểm về những người vô luân lý
influence amoralists
ảnh hưởng đến những người vô luân lý
describe amoralists
mô tả những người vô luân lý
the amoralists often prioritize personal gain above all else.
Đạo đức không có đạo đức thường ưu tiên lợi ích cá nhân hơn tất cả mọi thứ.
critics accuse the amoralists of lacking any ethical compass.
Các nhà phê bình đổ lỗi cho những người vô đạo đức thiếu la bàn đạo đức.
some philosophers study the behavior of amoralists to understand human nature.
Một số triết gia nghiên cứu hành vi của những người vô đạo đức để hiểu bản chất con người.
the novel features a group of cynical amoralists navigating a corrupt city.
Tiểu thuyết có một nhóm những người vô đạo đức hoài nghi điều hướng một thành phố tham nhũng.
the amoralists' actions demonstrate a complete disregard for societal norms.
Hành động của những người vô đạo đức thể hiện sự coi thường hoàn toàn đối với chuẩn mực xã hội.
he was labeled an amoralist due to his ruthless business practices.
Ông được gắn mác là một người vô đạo đức do các hành vi kinh doanh tàn nhẫn của ông.
the debate centered on whether amoralists are inherently dangerous.
Tranh luận tập trung vào việc liệu những người vô đạo đức có phải là mối nguy hiểm bẩm sinh hay không.
the film explores the motivations of amoralists seeking power and wealth.
Bộ phim khám phá động lực của những người vô đạo đức đang tìm kiếm quyền lực và của cải.
many amoralists justify their actions with a philosophy of survival of the fittest.
Nhiều người vô đạo đức biện minh cho hành động của họ bằng triết lý của kẻ mạnh sống sót.
the journalist investigated the activities of a shadowy group of amoralists.
Báo cáo điều tra các hoạt động của một nhóm người vô đạo đức kỳ bí.
the play portrays amoralists manipulating others for their own advantage.
Bản thân vở kịch miêu tả những người vô đạo đức lừa đảo người khác để phục vụ lợi ích của chính họ.
the professor's research focused on the psychological profiles of amoralists.
Nghiên cứu của giáo sư tập trung vào hồ sơ tâm lý của những người vô đạo đức.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now