amors

[Mỹ]/ˈæmɔːr/
[Anh]/ˈamorz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị thần tình yêu của người La Mã, tương đương với Cupid

Cụm từ & Cách kết hợp

speak with amors

nói chuyện với amors

amors in action

amors hành động

amors and kindness

amors và sự tử tế

amors conquers all

amors chinh phục tất cả

search for amors

tìm kiếm amors

Câu ví dụ

amors are often associated with romance and love.

tình yêu thường gắn liền với lãng mạn và tình yêu.

the amors between the two characters were undeniable.

tình yêu giữa hai nhân vật là không thể chối cãi.

she found true amors in his kind heart.

cô ấy tìm thấy tình yêu đích thực trong trái tim nhân hậu của anh ấy.

amors can blossom in unexpected places.

tình yêu có thể nở rộ ở những nơi không ngờ tới.

they rekindled their amors after years apart.

họ đã làm sống lại tình yêu của mình sau nhiều năm xa cách.

amors can be a source of both joy and pain.

tình yêu có thể là nguồn gốc của cả niềm vui và nỗi đau.

he poured his heart out, expressing his amors.

anh ấy đã bày tỏ hết trái tim mình, thể hiện tình yêu của mình.

amors can be a powerful motivator in life.

tình yêu có thể là một động lực mạnh mẽ trong cuộc sống.

their amors story was the talk of the town.

câu chuyện tình yêu của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.

she believed in true amors and happily ever after.

cô ấy tin vào tình yêu đích thực và hoàng tử và công chúa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay