shock amortizers
lò xo giảm xóc
front amortizers
lò xo giảm xóc trước
rear amortizers
lò xo giảm xóc sau
shock amortizers
lò xo giảm xóc
front amortizers
lò xo giảm xóc trước
rear amortizers
lò xo giảm xóc sau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay