amos

[Mỹ]/'eimɔs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Kinh Thánh) A-mốt (người tiên tri Hebrew từ thế kỷ 8 trước Công nguyên), Sách A-mốt, một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

book of amos

sách tiên tri Amos

the prophet amos

tiên tri Amos

amos the shepherd

Amos người chăn chiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay