amphibolies

[Mỹ]/ˈæmfɪbaʊliːz/
[Anh]/am-fih-ˈbōl-ēz/

Dịch

n. các tuyên bố hoặc biểu thức có chủ đích mơ hồ hoặc không rõ ràng, thường để gây nhầm lẫn hoặc bối rối.

Câu ví dụ

the poem was full of amphibolies, leaving readers confused.

đoạn thơ tràn ngập những cú pháp mơ hồ, khiến người đọc bối rối.

his speech was riddled with amphibolies, making it difficult to understand his true intentions.

bài phát biểu của anh ta chứa đầy những cú pháp mơ hồ, khiến khó hiểu ý định thực sự của anh ta.

ambiguity can lead to amphibolies in communication.

sự mơ hồ có thể dẫn đến những cú pháp mơ hồ trong giao tiếp.

the contract contained several amphibolies that needed clarification.

hợp đồng chứa một số cú pháp mơ hồ cần làm rõ.

she tried to avoid using amphibolies in her writing.

cô ấy cố gắng tránh sử dụng những cú pháp mơ hồ trong bài viết của mình.

his use of amphibolies was intentional, designed to mislead the audience.

việc sử dụng những cú pháp mơ hồ của anh ta là chủ ý, được thiết kế để đánh lạc hướng khán giả.

the detective had to decipher the amphibolies in the suspect's alibi.

thám tử phải giải mã những cú pháp mơ hồ trong lời khai của nghi phạm.

amphibolies can arise from cultural differences in interpretation.

những cú pháp mơ hồ có thể phát sinh từ sự khác biệt về văn hóa trong giải thích.

it's important to be aware of potential amphibolies when interpreting legal documents.

cần phải nhận thức được những cú pháp mơ hồ tiềm ẩn khi giải thích các tài liệu pháp lý.

the artist used amphibolies in her paintings to create a sense of mystery.

nghệ sĩ đã sử dụng những cú pháp mơ hồ trong các bức tranh của mình để tạo ra một cảm giác bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay