amphidiploidy

[Mỹ]/ˈæmfɪˌdaɪploʊdi/
[Anh]/am-fə-ˈdiplō-īdē/

Dịch

n. Tình trạng có hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh từ cả hai cha mẹ.
Word Forms
số nhiềuamphidiploidies

Câu ví dụ

the organism exhibits amphidiploidy, resulting in increased genetic diversity.

sinh vật thể hiện tính đa bội âm, dẫn đến sự gia tăng đa dạng di truyền.

amphidiploidy can arise from hybridization between two closely related species.

đa bội âm có thể phát sinh từ sự lai tạo giữa hai loài có quan hệ gần gũi.

studying amphidiploidy helps us understand evolutionary mechanisms in plants.

nghiên cứu về đa bội âm giúp chúng ta hiểu các cơ chế tiến hóa ở thực vật.

amphidiploidy is a common phenomenon in polyploid crops.

đa bội âm là một hiện tượng phổ biến ở các cây trồng đa bội.

scientists are investigating the implications of amphidiploidy for agriculture.

các nhà khoa học đang điều tra những tác động của đa bội âm đối với nông nghiệp.

amphidiploidy can lead to novel combinations of genes and traits.

đa bội âm có thể dẫn đến sự kết hợp mới của các gen và đặc điểm.

understanding amphidiploidy is crucial for breeding programs in plants.

hiểu rõ về đa bội âm là rất quan trọng đối với các chương trình chọn giống ở thực vật.

amphidiploidy plays a role in the evolution of new plant species.

đa bội âm đóng vai trò trong quá trình tiến hóa của các loài thực vật mới.

the study of amphidiploidy provides insights into genomic changes during evolution.

nghiên cứu về đa bội âm cung cấp những hiểu biết về những thay đổi bộ gen trong quá trình tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay