| số nhiều | amphigories |
his speech was full of amphigories, making it difficult to understand his point.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu nói mâu thuẫn, khiến mọi người khó hiểu ý của anh ấy.
the politician's statement was an amphigory, designed to confuse the voters.
Phát biểu của chính trị gia là một câu nói mâu thuẫn, được thiết kế để gây hoang mang cho cử tri.
their conversation became a jumble of amphigories, with neither side understanding the other.
Cuộc trò chuyện của họ trở thành một mớ những câu nói mâu thuẫn, không bên nào hiểu bên nào.
the philosopher's use of amphigories was intended to provoke thought and challenge assumptions.
Việc sử dụng những câu nói mâu thuẫn của nhà triết học nhằm mục đích kích thích tư duy và thách thức các giả định.
trying to decipher the meaning behind his cryptic amphigories was a frustrating experience.
Cố gắng giải mã ý nghĩa đằng sau những câu nói mâu thuẫn khó hiểu của anh ấy là một trải nghiệm khó chịu.
the poet's use of amphigories created a surreal and dreamlike atmosphere in their work.
Việc sử dụng những câu nói mâu thuẫn của nhà thơ đã tạo ra một bầu không khí siêu thực và như mơ trong tác phẩm của họ.
his nonsensical amphigories were met with confusion and amusement by the audience.
Những câu nói mâu thuẫn vô nghĩa của anh ấy đã khiến khán giả bối rối và thích thú.
the artist's paintings were filled with abstract amphigories, open to individual interpretation.
Những bức tranh của họa sĩ tràn ngập những câu nói mâu thuẫn trừu tượng, mở ra cho sự giải thích cá nhân.
she used amphigories in her writing to create a sense of mystery and intrigue.
Cô ấy sử dụng những câu nói mâu thuẫn trong văn bản của mình để tạo ra một cảm giác bí ẩn và hấp dẫn.
the comedian's jokes relied heavily on amphigories, leaving the audience laughing at their absurdity.
Những trò đùa của diễn viên hài phụ thuộc nhiều vào những câu nói mâu thuẫn, khiến khán giả cười trước sự vô lý của chúng.
his speech was full of amphigories, making it difficult to understand his point.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu nói mâu thuẫn, khiến mọi người khó hiểu ý của anh ấy.
the politician's statement was an amphigory, designed to confuse the voters.
Phát biểu của chính trị gia là một câu nói mâu thuẫn, được thiết kế để gây hoang mang cho cử tri.
their conversation became a jumble of amphigories, with neither side understanding the other.
Cuộc trò chuyện của họ trở thành một mớ những câu nói mâu thuẫn, không bên nào hiểu bên nào.
the philosopher's use of amphigories was intended to provoke thought and challenge assumptions.
Việc sử dụng những câu nói mâu thuẫn của nhà triết học nhằm mục đích kích thích tư duy và thách thức các giả định.
trying to decipher the meaning behind his cryptic amphigories was a frustrating experience.
Cố gắng giải mã ý nghĩa đằng sau những câu nói mâu thuẫn khó hiểu của anh ấy là một trải nghiệm khó chịu.
the poet's use of amphigories created a surreal and dreamlike atmosphere in their work.
Việc sử dụng những câu nói mâu thuẫn của nhà thơ đã tạo ra một bầu không khí siêu thực và như mơ trong tác phẩm của họ.
his nonsensical amphigories were met with confusion and amusement by the audience.
Những câu nói mâu thuẫn vô nghĩa của anh ấy đã khiến khán giả bối rối và thích thú.
the artist's paintings were filled with abstract amphigories, open to individual interpretation.
Những bức tranh của họa sĩ tràn ngập những câu nói mâu thuẫn trừu tượng, mở ra cho sự giải thích cá nhân.
she used amphigories in her writing to create a sense of mystery and intrigue.
Cô ấy sử dụng những câu nói mâu thuẫn trong văn bản của mình để tạo ra một cảm giác bí ẩn và hấp dẫn.
the comedian's jokes relied heavily on amphigories, leaving the audience laughing at their absurdity.
Những trò đùa của diễn viên hài phụ thuộc nhiều vào những câu nói mâu thuẫn, khiến khán giả cười trước sự vô lý của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay