amphotericin

[Mỹ]/ˌæmfəˈtɪrɪsɪn/
[Anh]/ˌæmˌfɒtərˈiːsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc chống nấm phổ rộng được chiết xuất từ một số loại nấm trong đất, được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng nấm nghiêm trọng.
Word Forms
số nhiềuamphotericins

Cụm từ & Cách kết hợp

treatment with amphotericin

điều trị bằng amphotericin

amphotericin dosage adjustment

điều chỉnh liều dùng amphotericin

amphotericin side effects

tác dụng phụ của amphotericin

severe amphotericin toxicity

độc tính amphotericin nghiêm trọng

amphotericin injection site

vị trí tiêm amphotericin

intravenous amphotericin administration

quản lý amphotericin đường tĩnh mạch

oral amphotericin formulations

các chế phẩm amphotericin uống

amphotericin resistant fungi

nấm kháng amphotericin

Câu ví dụ

a doctor might prescribe amphotericin to treat a serious fungal infection.

một bác sĩ có thể kê đơn amphotericin để điều trị nhiễm trùng nấm nghiêm trọng.

amphotericin is an antifungal medication used in severe cases.

amphotericin là một loại thuốc kháng nấm được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng.

the intravenous administration of amphotericin can be quite challenging.

việc truyền tĩnh mạch amphotericin có thể khá khó khăn.

amphotericin is often used in combination with other medications.

amphotericin thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác.

side effects of amphotericin can include kidney damage and fever.

tác dụng phụ của amphotericin có thể bao gồm tổn thương thận và sốt.

amphotericin is a powerful drug that should only be used under medical supervision.

amphotericin là một loại thuốc mạnh và chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

research continues to explore new and improved formulations of amphotericin.

nghiên cứu tiếp tục khám phá các công thức mới và cải tiến của amphotericin.

amphotericin has been used successfully to treat a wide range of fungal infections.

amphotericin đã được sử dụng thành công để điều trị nhiều loại nhiễm trùng nấm.

the dosage of amphotericin depends on the severity of the infection.

liều lượng của amphotericin phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.

amphotericin is a valuable tool in the fight against serious fungal diseases.

amphotericin là một công cụ có giá trị trong cuộc chiến chống lại các bệnh nấm nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay