amrinones

[Mỹ]/ˈæmrɪˌnoʊnz/
[Anh]/am-rə-noh-nz/

Dịch

n. một loại thuốc tim mạch

Câu ví dụ

amrinones are a class of synthetic compounds.

amrinone là một nhóm các hợp chất tổng hợp.

researchers are studying the potential applications of amrinones.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ứng dụng tiềm năng của amrinone.

amrinones have shown promising results in treating certain diseases.

amrinone đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị một số bệnh nhất định.

the mechanism of action for amrinones is complex.

cơ chế tác dụng của amrinone là phức tạp.

amrinones are typically administered orally.

amrinone thường được dùng bằng đường uống.

further research is needed to fully understand the effects of amrinones.

cần nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về tác dụng của amrinone.

amrinones may interact with other medications.

amrinone có thể tương tác với các loại thuốc khác.

patients should consult their doctor before taking amrinones.

bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng amrinone.

amrinones are a relatively new class of drugs.

amrinone là một nhóm thuốc tương đối mới.

the development of amrinones has been a significant advancement in medicine.

sự phát triển của amrinone là một bước tiến quan trọng trong y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay