amulets

[Mỹ]/ˈæmjələts/
[Anh]/əˈmʌlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ vật được đeo để mang lại may mắn hoặc bảo vệ chống lại điều ác; vòng cổ cũng là bùa hộ mệnh

Cụm từ & Cách kết hợp

string of amulets

dây chuyền hộ mệnh

Câu ví dụ

people often wear amulets for good luck.

mọi người thường đeo bùa hộ mệnh để may mắn.

she collected ancient amulets from different cultures.

cô ấy đã sưu tầm các loại bùa hộ mệnh cổ đại từ các nền văn hóa khác nhau.

the amulet was said to protect its wearer from evil spirits.

người ta nói rằng chiếc bùa hộ mệnh bảo vệ người đeo khỏi những linh hồn xấu.

he believed the amulet held mystical powers.

anh ấy tin rằng chiếc bùa hộ mệnh chứa đựng sức mạnh huyền bí.

the market stall sold a variety of amulets for different purposes.

quầy hàng chợ bán nhiều loại bùa hộ mệnh khác nhau cho các mục đích khác nhau.

amulets have been used as religious symbols for centuries.

các loại bùa hộ mệnh đã được sử dụng như biểu tượng tôn giáo trong nhiều thế kỷ.

the amulet was a gift from her grandmother.

chiếc bùa hộ mệnh là một món quà từ bà của cô ấy.

he wore the amulet as a reminder of his loved ones.

anh ấy đeo chiếc bùa hộ mệnh như một lời nhắc nhở về những người thân yêu của mình.

the museum displayed ancient amulets from various civilizations.

bảo tàng trưng bày các loại bùa hộ mệnh cổ đại từ các nền văn minh khác nhau.

amulets are often made of precious metals and stones.

các loại bùa hộ mệnh thường được làm từ kim loại quý và đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay