amyas

[Mỹ]/eɪmiəs/
[Anh]/eɪmiəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái tên nam có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là tình yêu và Chúa.

Cụm từ & Cách kết hợp

amyas sailed

Vietnamese_translation

amyas's ship

Vietnamese_translation

dear amyas

Vietnamese_translation

amyas and i

Vietnamese_translation

brave amyas

Vietnamese_translation

amyas's journey

Vietnamese_translation

captain amyas

Vietnamese_translation

amyas fought

Vietnamese_translation

amyas returned

Vietnamese_translation

amyas's crew

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

amyas arrived early for the morning meeting.

Amyas đến sớm cho cuộc họp buổi sáng.

amyas is known for his exceptional patience.

Amyas nổi tiếng với sự kiên nhẫn phi thường của mình.

the amyas family has lived in this town for generations.

Gia đình Amyas đã sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

amyas always volunteers to help his elderly neighbors.

Amyas luôn tình nguyện giúp đỡ hàng xóm già của mình.

we decided to name our golden retriever amyas.

Chúng tôi đã quyết định đặt tên cho chú chó golden retriever của mình là Amyas.

amyas studied art history at oxford university.

Amyas đã học lịch sử nghệ thuật tại Đại học Oxford.

amyas enjoys mountain hiking during weekends.

Amyas thích đi dã ngoại trên núi vào cuối tuần.

the amyas foundation has donated millions to local schools.

Quỹ Amyas đã quyên góp hàng triệu đô la cho các trường học địa phương.

amyas recently published his first mystery novel.

Amyas vừa xuất bản cuốn tiểu thuyết trinh thám đầu tiên của mình.

our project manager, amyas, led the team to success.

Trưởng nhóm dự án của chúng tôi, Amyas, đã dẫn dắt đội ngũ đến thành công.

amyas demonstrated remarkable leadership during the crisis.

Amyas đã thể hiện sự lãnh đạo phi thường trong khủng hoảng.

the antique vase was originally painted by amyas.

Chiếc bình cổ này ban đầu được vẽ bởi Amyas.

amyas has been practicing piano since childhood.

Amyas đã luyện tập piano từ khi còn nhỏ.

chef amyas opened his own restaurant last spring.

Đầu bếp Amyas đã mở nhà hàng riêng của mình vào mùa xuân năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay