amygdalotomy

[US]/ˈæmɡdælɒtəmi/
[UK]/ˌæmɡdælˈɑːtəmeɪ/

Translation

n. Phẫu thuật cắt bỏ một phần của hạch hạnh nhân.; Phá hủy hạch hạnh nhân.
Word Forms
số nhiềuamygdalotomies

Phrases & Collocations

amygdalotomy for anxiety

phẫu thuật cắt bỏ hạch hạnh nhân để điều trị lo lắng

amygdalotomy procedure risks

nguy cơ của thủ thuật cắt bỏ hạch hạnh nhân

alternative to amygdalotomy

thay thế cho cắt bỏ hạch hạnh nhân

amygdalotomy success rate

tỷ lệ thành công của cắt bỏ hạch hạnh nhân

history of amygdalotomy

lịch sử của cắt bỏ hạch hạnh nhân

Example Sentences

the patient underwent amygdalotomy to treat epilepsy.

bệnh nhân đã trải qua cắt bỏ hạnh nhân để điều trị động kinh.

amygdalotomy is a surgical procedure to remove part of the amygdala.

cắt bỏ hạnh nhân là một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ một phần của hạnh nhân.

the amygdalotomy was successful in reducing the patient's seizures.

việc cắt bỏ hạnh nhân đã thành công trong việc giảm số lượng co giật của bệnh nhân.

amygdalotomy is often considered a last resort for severe epilepsy cases.

cắt bỏ hạnh nhân thường được coi là phương pháp cuối cùng cho các trường hợp động kinh nghiêm trọng.

there are potential risks associated with amygdalotomy, such as memory problems.

có những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến cắt bỏ hạnh nhân, chẳng hạn như các vấn đề về trí nhớ.

the decision to perform amygdalotomy is made on a case-by-case basis.

quyết định thực hiện cắt bỏ hạnh nhân được đưa ra trên cơ sở từng trường hợp.

amygdalotomy can have significant impacts on emotional regulation.

cắt bỏ hạnh nhân có thể có tác động đáng kể đến điều hòa cảm xúc.

research is ongoing to better understand the long-term effects of amygdalotomy.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về những tác động lâu dài của việc cắt bỏ hạnh nhân.

patients undergoing amygdalotomy require careful pre- and post-operative care.

bệnh nhân trải qua cắt bỏ hạnh nhân cần được chăm sóc trước và sau phẫu thuật cẩn thận.

amygdalotomy is a complex procedure that should only be performed by experienced neurosurgeons.

cắt bỏ hạnh nhân là một thủ thuật phức tạp và chỉ nên được thực hiện bởi các bác sĩ phẫu thuật thần kinh có kinh nghiệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now