anabaptism

[Mỹ]/ˌænəˈbæptɪzəm/
[Anh]/ˌænəˈbæptɪzm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động rửa tội lại, đặc biệt trong một số giáo phái Tin Lành.; (Slang) Hành động được rửa tội khi đã trưởng thành, thường sau một khoảng thời gian suy ngẫm về tôn giáo hoặc cá nhân.
Word Forms
số nhiềuanabaptisms

Câu ví dụ

anabaptism emphasizes adult baptism as a symbol of conscious faith.

nghĩa là nhấn mạnh việc báp têm người lớn như một biểu tượng của đức tin có ý thức.

understanding anabaptism requires studying its historical context and theological beliefs.

hiểu về anabaptism đòi hỏi phải nghiên cứu bối cảnh lịch sử và niềm tin thần học của nó.

anabaptism has influenced various modern religious movements and social reform efforts.

anabaptism đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào tôn giáo hiện đại và các nỗ lực cải cách xã hội.

the study of anabaptism offers valuable insights into the history of christianity and religious diversity.

nghiên cứu về anabaptism mang lại những hiểu biết có giá trị về lịch sử của đạo Cơ đốc giáo và sự đa dạng tôn giáo.

while anabaptism has faced challenges throughout history, its core beliefs continue to resonate with many people today.

mặc dù anabaptism đã phải đối mặt với những thách thức trong suốt lịch sử, nhưng những niềm tin cốt lõi của nó vẫn tiếp tục cộng hưởng với nhiều người ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay