anacoluthons

[Mỹ]/ˌænəˈkɒlʊθənz/
[Anh]/ˌænəkəˈlʌθənz/

Dịch

n.Lỗi ngữ pháp trong đó cú pháp bị gián đoạn, thường do sự chuyển đổi đột ngột trong cấu trúc hoặc ý nghĩa trong một câu.; Một trường hợp của anacoluthon.

Câu ví dụ

anacoluthons can add a touch of whimsy to writing.

các anacoluthons có thể thêm một chút sự tinh nghịch vào cách viết.

the speaker's anacoluthons made the speech more engaging.

các anacoluthons của diễn giả đã làm cho bài phát biểu trở nên hấp dẫn hơn.

writers often use anacoluthons to create a sense of urgency.

các nhà văn thường sử dụng anacoluthons để tạo ra cảm giác cấp bách.

understanding anacoluthons can improve your comprehension of literature.

hiểu về anacoluthons có thể cải thiện khả năng hiểu văn học của bạn.

some poets intentionally use anacoluthons for stylistic effect.

một số nhà thơ cố ý sử dụng anacoluthons vì hiệu ứng về phong cách.

anacoluthons can be confusing if used too frequently.

anacoluthons có thể gây nhầm lẫn nếu sử dụng quá thường xuyên.

the anacoluthons in the dialogue added to its humorous tone.

các anacoluthons trong cuộc đối thoại đã góp phần tạo nên giọng điệu hài hước của nó.

learning about anacoluthons can broaden your linguistic horizons.

học về anacoluthons có thể mở rộng kiến ​​thức về ngôn ngữ của bạn.

anacoluthons are a fascinating aspect of language structure.

anacoluthons là một khía cạnh thú vị của cấu trúc ngôn ngữ.

even in casual conversation, anacoluthons can be used effectively.

ngay cả trong cuộc trò chuyện thông thường, anacoluthons cũng có thể được sử dụng hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay