anaglyphy

[Mỹ]/əˈnæɡlɪfi/
[Anh]/əˈnæɡləfi/

Dịch

n. Nghệ thuật hoặc quy trình tạo ra tác phẩm nổi, đặc biệt là trên kim loại hoặc các vật liệu khác; khảm nổi hoặc trang trí nổi.
Các dạng của từ
số nhiềuanaglyphies

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay