anaglypta

[Mỹ]/ˌænəˈɡlɪptə/
[Anh]/ˌænəˈɡlɪptə/

Dịch

n. Một loại giấy dán tường hoặc vật liệu lát tường được in nổi.
Các dạng của từ
số nhiềuanaglyptas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay