ananass

[Mỹ]/əˈnænəs/
[Anh]/əˈnɑːnəs/

Dịch

n. quả dứa

Cụm từ & Cách kết hợp

ananass smoothie

sinh tố dứa

pineapple ananass pizza

pizza dứa ananass

fresh ananass chunks

miếng dứa tươi

sweet ananass juice

nước ép dứa ngọt

grilled ananass rings

vòng dứa nướng

ananass salsa

salsa dứa

Câu ví dụ

she loves eating pineapple, especially ananass.

Cô ấy thích ăn dứa, đặc biệt là dứa.

the recipe called for diced ananass.

Công thức yêu cầu dứa cắt hạt lựu.

he added some fresh ananass to the fruit salad.

Anh ấy thêm một ít dứa tươi vào salad trái cây.

the smoothie tasted delicious with the chunks of ananass.

Thanh kem ngon tuyệt với những miếng dứa.

this ananass is so juicy and ripe!

Những quả dứa này thật là ngọt và chín!

can you pass me the ananass, please?

Bạn có thể đưa cho tôi quả dứa được không?

i prefer to eat ananass plain.

Tôi thích ăn dứa không thêm gì.

the smell of the grilled ananass was intoxicating.

Mùi dứa nướng thật nồng nàn.

they used ananass to make a refreshing summer drink.

Họ dùng dứa để làm một thức uống mùa hè giải khát.

the bakery sells delicious ananass pastries.

Tiệm bánh bán những món bánh ngọt dứa ngon tuyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay