the study explored various anarchisms and their historical impact.
nghiên cứu khám phá nhiều chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau và tác động lịch sử của chúng.
his writings often criticized mainstream ideologies, favoring anarchisms instead.
các bài viết của ông thường xuyên chỉ trích các hệ tư tưởng chủ đạo, ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ thay vào đó.
anarchisms are complex and diverse, encompassing a wide range of beliefs.
chủ nghĩa vô chính phủ là phức tạp và đa dạng, bao gồm một loạt các niềm tin.
she felt drawn to anarchisms because of their emphasis on individual freedom.
cô cảm thấy bị thu hút bởi chủ nghĩa vô chính phủ vì sự nhấn mạnh của chúng vào tự do cá nhân.
the anarchist movement has a long history of advocating for social change through anarchisms.
phong trào vô chính phủ có một lịch sử lâu dài trong việc ủng hộ sự thay đổi xã hội thông qua chủ nghĩa vô chính phủ.
understanding different types of anarchisms is crucial for engaging in meaningful discussions.
hiểu các loại chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau là điều quan trọng để tham gia vào các cuộc thảo luận có ý nghĩa.
the book analyzes the historical evolution and contemporary relevance of various anarchisms.
cuốn sách phân tích sự phát triển lịch sử và sự liên quan đương đại của nhiều chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau.
anarchisms often challenge traditional power structures and societal norms.
chủ nghĩa vô chính phủ thường xuyên thách thức các cấu trúc quyền lực và chuẩn mực xã hội truyền thống.
he believed that anarchisms offered a more equitable and just society.
ông tin rằng chủ nghĩa vô chính phủ mang lại một xã hội công bằng và công lý hơn.
the lecture explored the philosophical underpinnings of different anarchisms.
bài giảng khám phá cơ sở triết học của các chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau.
the study explored various anarchisms and their historical impact.
nghiên cứu khám phá nhiều chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau và tác động lịch sử của chúng.
his writings often criticized mainstream ideologies, favoring anarchisms instead.
các bài viết của ông thường xuyên chỉ trích các hệ tư tưởng chủ đạo, ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ thay vào đó.
anarchisms are complex and diverse, encompassing a wide range of beliefs.
chủ nghĩa vô chính phủ là phức tạp và đa dạng, bao gồm một loạt các niềm tin.
she felt drawn to anarchisms because of their emphasis on individual freedom.
cô cảm thấy bị thu hút bởi chủ nghĩa vô chính phủ vì sự nhấn mạnh của chúng vào tự do cá nhân.
the anarchist movement has a long history of advocating for social change through anarchisms.
phong trào vô chính phủ có một lịch sử lâu dài trong việc ủng hộ sự thay đổi xã hội thông qua chủ nghĩa vô chính phủ.
understanding different types of anarchisms is crucial for engaging in meaningful discussions.
hiểu các loại chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau là điều quan trọng để tham gia vào các cuộc thảo luận có ý nghĩa.
the book analyzes the historical evolution and contemporary relevance of various anarchisms.
cuốn sách phân tích sự phát triển lịch sử và sự liên quan đương đại của nhiều chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau.
anarchisms often challenge traditional power structures and societal norms.
chủ nghĩa vô chính phủ thường xuyên thách thức các cấu trúc quyền lực và chuẩn mực xã hội truyền thống.
he believed that anarchisms offered a more equitable and just society.
ông tin rằng chủ nghĩa vô chính phủ mang lại một xã hội công bằng và công lý hơn.
the lecture explored the philosophical underpinnings of different anarchisms.
bài giảng khám phá cơ sở triết học của các chủ nghĩa vô chính phủ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay