anasarca

[Mỹ]/ˌænəˈsɑːrkə/
[Anh]/ˌænəˈsɑːrkə/

Dịch

n. phù nề tổng quát, sự sưng tấy lan rộng của cơ thể do giữ nước.; một tình trạng được đặc trưng bởi phù nề nặng và tổng quát, thường liên quan đến suy tim hoặc bệnh thận.
Các dạng của từ
số nhiềuanasarcas

Câu ví dụ

the patient presented with anasarca, indicating severe fluid retention.

Bệnh nhân xuất hiện phù toàn thân, cho thấy tình trạng giữ nước nghiêm trọng.

anasarca can be a symptom of various heart conditions.

Phù toàn thân có thể là một dấu hiệu của nhiều bệnh tim khác nhau.

treatment for anasarca often focuses on addressing the underlying cause.

Việc điều trị phù toàn thân thường tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

early detection and management of anasarca can improve patient outcomes.

Việc phát hiện và quản lý sớm phù toàn thân có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

anasarca can lead to complications if left untreated.

Phù toàn thân có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị.

the anasarca was accompanied by edema in the extremities.

Phù toàn thân đi kèm với phù ở các chi.

anasarca is a serious condition that requires medical attention.

Phù toàn thân là một tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi sự chăm sóc y tế.

the patient's anasarca was likely caused by kidney failure.

Phù toàn thân của bệnh nhân có khả năng do suy thận.

anasarca can be a sign of congestive heart failure.

Phù toàn thân có thể là dấu hiệu của suy tim ứ nước.

the doctor examined the patient's anasarca carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng phù toàn thân của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay