anastalsis

[Mỹ]//ˌænəˈstælsɪs//
[Anh]//ˌænəˈstælsɪs//

Dịch

n. sự co thắt ngược; việc cầm máu
Các dạng của từ
số nhiềuanastalses

Cụm từ & Cách kết hợp

during anastalsis

trong quá trình anastalsis

intestinal anastalsis

anastalsis ruột

anastalsis occurred

anastalsis đã xảy ra

reverse anastalsis

anastalsis ngược

anastalsis intensity

độ mạnh của anastalsis

anastalsis action

hành động anastalsis

marked anastalsis

anastalsis rõ rệt

anastalsis phenomenon

hiện tượng anastalsis

inducing anastalsis

kích thích anastalsis

anastalsis movement

chuyển động anastalsis

Câu ví dụ

intestinal anastalsis helps move nutrients through the digestive tract efficiently

Việc vận chuyển chất dinh dưỡng qua đường tiêu hóa được hỗ trợ bởi quá trình anastalsis ruột

doctors recommend fiber-rich foods to stimulate anastalsis in the colon

Bác sĩ khuyên nên ăn các thực phẩm giàu chất xơ để kích thích anastalsis ở trực tràng

proper hydration supports the anastalsis of water through plant roots

Giữ đủ nước giúp hỗ trợ quá trình anastalsis nước qua rễ cây

the anastalsis mechanism in blood vessels maintains healthy circulation

Cơ chế anastalsis trong mạch máu giúp duy trì tuần hoàn khỏe mạnh

some medications can enhance intestinal anastalsis to treat constipation

Một số loại thuốc có thể tăng cường anastalsis ruột để điều trị táo bón

the anastalsis process in xylem vessels allows trees to transport water upward

Quá trình anastalsis trong các mạch gỗ giúp cây vận chuyển nước lên trên

physical activity promotes gastric anastalsis and aids digestion

Hoạt động thể chất thúc đẩy anastalsis dạ dày và hỗ trợ tiêu hóa

the anastalsis action in capillaries enables efficient nutrient exchange

Hoạt động anastalsis trong mao mạch giúp trao đổi chất dinh dưỡng hiệu quả

disruptions in anastalsis can lead to digestive disorders

Sự gián đoạn trong quá trình anastalsis có thể dẫn đến các rối loạn tiêu hóa

herbal remedies may support natural anastalsis without side effects

Các bài thuốc thảo dược có thể hỗ trợ anastalsis tự nhiên mà không gây tác dụng phụ

the anastalsis of lymph fluid prevents swelling in the limbs

Quá trình anastalsis của dịch bạch huyết giúp ngăn ngừa sưng ở các chi

adequate potassium intake improves anastalsis in the digestive system

Việc bổ sung đủ kali giúp cải thiện anastalsis trong hệ tiêu hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay