the religious leader denounced his enemies with powerful anathematizations.
nhà lãnh đạo tôn giáo đã lên án kẻ thù của mình bằng những lời nguyền rủa mạnh mẽ.
her words were filled with anathematizations, leaving a bitter taste in the air.
lời nói của cô ấy tràn ngập những lời nguyền rủa, để lại một vị đắng trong không khí.
the ancient texts contained numerous anathematizations against those who disobeyed the laws.
các văn bản cổ chứa nhiều lời nguyền rủa chống lại những người không tuân theo luật lệ.
his constant anathematizations of his opponents alienated many potential allies.
sự nguyền rủa liên tục của anh ấy đối với những đối thủ đã khiến nhiều đồng minh tiềm năng xa lánh.
the priest's powerful anathematizations were said to have real consequences in the community.
người ta nói rằng những lời nguyền rủa mạnh mẽ của linh mục có những hậu quả thực sự trong cộng đồng.
history is filled with examples of leaders using anathematizations for political gain.
lịch sử đầy những ví dụ về các nhà lãnh đạo sử dụng lời nguyền rủa để đạt được lợi ích chính trị.
the artist's work often explored the themes of anger and anathematization.
công việc của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về sự tức giận và nguyền rủa.
the judge issued a stern warning, accompanied by anathematizations against further misconduct.
thẩm phán đưa ra cảnh báo nghiêm khắc, đi kèm với những lời nguyền rủa chống lại sự sai phạm tiếp theo.
his writings were filled with bitter anathematizations of those who held opposing views.
bài viết của anh ấy tràn ngập những lời nguyền rủa cay đắng nhắm vào những người có quan điểm đối lập.
the community ostracized him after his repeated anathematizations against their beliefs.
cộng đồng đã ruồng bỏ anh ta sau những lời nguyền rủa lặp đi lặp lại chống lại niềm tin của họ.
the religious leader denounced his enemies with powerful anathematizations.
nhà lãnh đạo tôn giáo đã lên án kẻ thù của mình bằng những lời nguyền rủa mạnh mẽ.
her words were filled with anathematizations, leaving a bitter taste in the air.
lời nói của cô ấy tràn ngập những lời nguyền rủa, để lại một vị đắng trong không khí.
the ancient texts contained numerous anathematizations against those who disobeyed the laws.
các văn bản cổ chứa nhiều lời nguyền rủa chống lại những người không tuân theo luật lệ.
his constant anathematizations of his opponents alienated many potential allies.
sự nguyền rủa liên tục của anh ấy đối với những đối thủ đã khiến nhiều đồng minh tiềm năng xa lánh.
the priest's powerful anathematizations were said to have real consequences in the community.
người ta nói rằng những lời nguyền rủa mạnh mẽ của linh mục có những hậu quả thực sự trong cộng đồng.
history is filled with examples of leaders using anathematizations for political gain.
lịch sử đầy những ví dụ về các nhà lãnh đạo sử dụng lời nguyền rủa để đạt được lợi ích chính trị.
the artist's work often explored the themes of anger and anathematization.
công việc của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về sự tức giận và nguyền rủa.
the judge issued a stern warning, accompanied by anathematizations against further misconduct.
thẩm phán đưa ra cảnh báo nghiêm khắc, đi kèm với những lời nguyền rủa chống lại sự sai phạm tiếp theo.
his writings were filled with bitter anathematizations of those who held opposing views.
bài viết của anh ấy tràn ngập những lời nguyền rủa cay đắng nhắm vào những người có quan điểm đối lập.
the community ostracized him after his repeated anathematizations against their beliefs.
cộng đồng đã ruồng bỏ anh ta sau những lời nguyền rủa lặp đi lặp lại chống lại niềm tin của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay